Café & Restaurant
Gọi món, tùy chỉnh, xin hóa đơn
17 phrases · ~10 min
Step 1 · Gọi món
lessons.cafe-restaurant.sections.ordering.intro
Can I have a latte, please?
💡 Mẫu Can I have... = yêu cầu lịch sự · Phổ thông · Dùng ở đâu cũng được
I'd like the pad thai.
💡 I'd like = I would like · Hơi trang trọng hơn 'I want' · Phổ biến ở nhà hàng
Could I get a small cappuccino?
💡 Could I get... = dạng lịch sự nhất · Dùng ở chỗ sang trọng
For here, please.
💡 for here = ăn tại quán (US) · UK dùng 'eat in'
To-go, please.
💡 to-go = mang về (UK) · Cả hai đều OK, barista hiểu
That's all, thanks.
💡 Kết thúc đơn · Dùng khi barista hỏi 'Anything else?'
Quick check
lessons.cafe-restaurant.quiz.q1.q
lessons.cafe-restaurant.quiz.q2.q
Step 2 · Tùy chỉnh
lessons.cafe-restaurant.sections.customizing.intro
With oat milk, please.
💡 With X = thêm X · Lựa chọn sữa: almond / soy / oat (thường +฿15)
No sugar, please.
💡 No X = không có X · Dùng cho đường / đá / hành tây / v.v.
Less ice, please.
💡 Less X = ít hơn · Cho 'nhiều hơn' dùng 'extra X' hoặc 'more X'
Can I add an extra shot?
💡 Thêm shot espresso · Thường +฿20 · Tốt khi cần tỉnh táo
Medium-rare, please.
💡 Rare < Medium-rare < Medium < Well-done · Medium-rare phổ biến nhất
Not spicy, please.
💡 Đồ Thái, người nước ngoài thường xin 'mild' · 'Thai-hot' = cực cay
Quick check
lessons.cafe-restaurant.quiz.q1.q
lessons.cafe-restaurant.quiz.q2.q
Step 3 · Xin hóa đơn
lessons.cafe-restaurant.sections.paying.intro
Could I get the check, please?
💡 check (US) / bill (UK) · Cả hai đều OK · Could I get = lịch sự
I'll pay by card.
💡 Card = thẻ tín dụng/ghi nợ · Có chỗ hỏi 'Card or cash?' trước
Cash, please.
💡 Tiền mặt · Vài chỗ ở US không nhận tiền mặt · Kiểm tra trước
Keep the change.
💡 Keep the change = tiền tip · Ở US, tip 15-20% là chuẩn
Could we split the bill?
💡 Split the bill = trả riêng · Hỏi trước 'Could we split?' · Phổ biến với bạn bè
Quick check
lessons.cafe-restaurant.quiz.q1.q
lessons.cafe-restaurant.quiz.q2.q